Hình ảnh được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo, truyền thông, thương mại điện tử, xuất bản, thiết kế và xây dựng thương hiệu. Tuy nhiên, việc đăng ảnh lên website hoặc mạng xã hội không đồng nghĩa chủ sở hữu từ bỏ quyền đối với tác phẩm. Thực hiện đăng ký bản quyền hình ảnh giúp tác giả và doanh nghiệp có thêm tài liệu chứng minh quyền sở hữu, thuận lợi hơn khi cấp phép sử dụng, chuyển nhượng hoặc yêu cầu xử lý hành vi sao chép trái phép.
Menu
Đăng ký bản quyền hình ảnh là gì?
Đăng ký bản quyền hình ảnh là việc tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả nộp hồ sơ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền để đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả đối với hình ảnh đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Trong thực tế, khái niệm “hình ảnh” có thể được sử dụng để chỉ nhiều loại sản phẩm sáng tạo khác nhau, chẳng hạn:
- Tác phẩm nhiếp ảnh;
- Tranh vẽ;
- Hình minh họa;
- Thiết kế đồ họa;
- Poster;
- Hình ảnh quảng cáo;
- Bộ nhận diện trực quan;
- Nhân vật minh họa;
- Hình ảnh được xử lý kỹ thuật số;
- Bộ sưu tập ảnh.
Việc xác định đúng loại hình tác phẩm rất quan trọng vì thông tin kê khai, bản sao tác phẩm và cách mô tả hồ sơ phải phù hợp với bản chất của sản phẩm sáng tạo.
Một bức ảnh được tạo ra bằng máy ảnh hoặc phương pháp kỹ thuật tương tự thường được xem xét dưới loại hình tác phẩm nhiếp ảnh. Trong khi đó, hình vẽ, thiết kế hoặc sản phẩm đồ họa có thể được phân loại theo một loại hình khác tùy đặc điểm thể hiện.

Hình ảnh có tự động được bảo hộ không?
Quyền tác giả đối với hình ảnh có thể phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định.
Tác giả không phải chờ đến khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả thì hình ảnh mới bắt đầu được bảo hộ.
Điều này có nghĩa một bức ảnh có thể được bảo hộ ngay sau khi được chụp, lưu vào thiết bị hoặc thể hiện dưới hình thức có thể nhận biết được, nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Tuy nhiên, quyền tự động phát sinh không loại bỏ khó khăn về chứng minh.
Khi xảy ra tranh chấp, tác giả hoặc chủ sở hữu có thể phải chứng minh:
- Ai là người trực tiếp sáng tạo;
- Hình ảnh được tạo ra vào thời điểm nào;
- Bản gốc được lưu ở đâu;
- Ai là chủ sở hữu quyền tài sản;
- Hình ảnh đã được chuyển giao hay chưa;
- Bên bị yêu cầu xử lý đã tiếp cận tác phẩm bằng cách nào;
- Phần nào của hình ảnh đã bị sao chép;
- Phạm vi sử dụng có được cho phép hay không.
Đăng ký bản quyền giúp bổ sung một nguồn tài liệu chính thức phục vụ việc chứng minh những thông tin này.
Vì sao nên đăng ký bản quyền hình ảnh?
Thủ tục đăng ký không phải là điều kiện duy nhất làm phát sinh quyền tác giả, nhưng có nhiều giá trị trong thực tế.
Hỗ trợ chứng minh quyền sở hữu
Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả ghi nhận thông tin về tác phẩm, tác giả và chủ sở hữu theo hồ sơ được cấp.
Khi xảy ra tranh chấp, chủ thể đã được cấp giấy chứng nhận có thêm tài liệu để chứng minh quyền của mình, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại.
Thuận lợi khi yêu cầu gỡ bỏ hình ảnh
Các website, sàn thương mại điện tử và nền tảng mạng xã hội có thể yêu cầu người khiếu nại cung cấp bằng chứng về quyền sở hữu.
Giấy chứng nhận, kết hợp với file gốc và tài liệu về quá trình sáng tạo, có thể hỗ trợ chủ sở hữu khi gửi yêu cầu xử lý nội dung vi phạm.
Hỗ trợ hoạt động cấp phép
Hình ảnh có thể được cấp phép để sử dụng trong:
- Quảng cáo;
- Xuất bản;
- Bao bì sản phẩm;
- Website;
- Mạng xã hội;
- Phim và video;
- Sự kiện;
- Thiết kế nội thất;
- Thương mại điện tử.
Hồ sơ bản quyền rõ ràng giúp các bên xác định chủ thể có quyền ký hợp đồng và phạm vi quyền được khai thác.
Hỗ trợ chuyển nhượng và góp vốn
Quyền tài sản đối với hình ảnh có thể trở thành một phần của giao dịch chuyển nhượng, góp vốn hoặc mua bán tài sản trí tuệ.
Giấy chứng nhận giúp quá trình thẩm định quyền trở nên rõ ràng hơn, nhưng hợp đồng vẫn phải quy định đầy đủ phạm vi chuyển giao.
Hạn chế tranh chấp nội bộ
Doanh nghiệp thường sử dụng hình ảnh do nhân viên, cộng tác viên, nhiếp ảnh gia hoặc công ty truyền thông thực hiện.
Nếu quyền sở hữu không được xác định rõ, tranh chấp có thể phát sinh khi người sáng tạo nghỉ việc, chấm dứt hợp tác hoặc sử dụng lại hình ảnh cho khách hàng khác.
Việc hoàn thiện hợp đồng và đăng ký quyền tác giả giúp giảm bớt sự không rõ ràng này.
Hình ảnh nào có thể được đăng ký bản quyền?
Hình ảnh muốn được đăng ký cần đáp ứng những điều kiện cơ bản của tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả.
Hình ảnh phải do tác giả trực tiếp sáng tạo
Tác giả phải là người trực tiếp thực hiện hoạt động sáng tạo để tạo ra hình ảnh.
Người chỉ cung cấp ý tưởng, tài trợ kinh phí, thuê địa điểm hoặc hỗ trợ kỹ thuật không đương nhiên trở thành tác giả nếu không trực tiếp tham gia vào phần sáng tạo.
Đối với tác phẩm nhiếp ảnh, yếu tố sáng tạo có thể thể hiện qua cách lựa chọn:
- Bối cảnh;
- Góc chụp;
- Bố cục;
- Ánh sáng;
- Khoảnh khắc;
- Cự ly;
- Cách xử lý hình ảnh;
- Phương pháp thể hiện.
Hình ảnh phải được thể hiện dưới hình thức nhất định
Ý tưởng về một bức ảnh chưa được chụp hoặc một bản thiết kế chỉ tồn tại trong suy nghĩ chưa phải là tác phẩm hoàn chỉnh.
Hình ảnh cần được lưu, in, chụp, vẽ hoặc thể hiện dưới một hình thức có thể nhận biết.
Hình ảnh không được sao chép từ tác phẩm của người khác
Một hình ảnh được tạo ra bằng cách sao chép toàn bộ hoặc phần thể hiện đặc trưng của tác phẩm có trước có thể không đáp ứng điều kiện về tính nguyên gốc.
Trường hợp tác phẩm được chỉnh sửa, cải biên hoặc phát triển từ hình ảnh của người khác, người thực hiện cần kiểm tra quyền đối với tác phẩm gốc.
Nội dung không vi phạm quy định cấm
Việc đăng ký quyền tác giả không hợp pháp hóa nội dung vi phạm pháp luật.
Cơ quan tiếp nhận có thể từ chối hoặc xử lý hồ sơ nếu tác phẩm có nội dung thuộc trường hợp không được bảo hộ hoặc vi phạm quy định có liên quan.
Phân biệt bản quyền hình ảnh và quyền đối với hình ảnh cá nhân
Bản quyền đối với một bức ảnh và quyền của người xuất hiện trong ảnh là hai vấn đề khác nhau.
Người chụp ảnh có thể là tác giả của tác phẩm nhiếp ảnh. Tuy nhiên, việc công bố hoặc sử dụng hình ảnh có nhận diện một cá nhân còn phải xem xét quyền của người đó đối với hình ảnh của mình.
Ví dụ, một nhiếp ảnh gia chụp ảnh người mẫu có thể nắm giữ quyền tác giả đối với bức ảnh. Nhưng khi sử dụng ảnh cho quảng cáo thương mại, bên khai thác vẫn có thể cần sự đồng ý của người mẫu theo nội dung hợp đồng và pháp luật liên quan.
Doanh nghiệp sử dụng ảnh có người thật nên lưu:
- Hợp đồng chụp ảnh;
- Văn bản đồng ý sử dụng hình ảnh;
- Phạm vi sử dụng;
- Mục đích thương mại;
- Nền tảng đăng tải;
- Thời hạn sử dụng;
- Phạm vi lãnh thổ;
- Mức thù lao;
- Quyền chỉnh sửa;
- Quyền chuyển giao cho bên thứ ba.
Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả không tự động thay thế văn bản đồng ý của người xuất hiện trong ảnh.
Ai có quyền đăng ký bản quyền hình ảnh?
Chủ thể nộp hồ sơ có thể là tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả hoặc người được ủy quyền hợp pháp.
Tác giả đồng thời là chủ sở hữu
Đây là trường hợp cá nhân tự sáng tạo hình ảnh bằng thời gian, công sức và phương tiện của mình mà không thuộc nhiệm vụ được giao hoặc hợp đồng với bên khác.
Tổ chức giao nhiệm vụ sáng tạo
Nếu nhân viên tạo hình ảnh theo nhiệm vụ được doanh nghiệp giao, quyền của tác giả và doanh nghiệp cần được xác định theo hợp đồng, quyết định giao việc và quy định pháp luật.
Doanh nghiệp cần có tài liệu chứng minh việc giao nhiệm vụ thay vì chỉ dựa vào việc người sáng tạo đang là nhân viên.
Bên thuê sáng tạo
Doanh nghiệp có thể thuê nhiếp ảnh gia, designer hoặc công ty truyền thông thực hiện hình ảnh.
Quyền sở hữu phụ thuộc vào nội dung hợp đồng. Việc thanh toán chi phí dịch vụ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa toàn bộ quyền tác giả đã được chuyển giao.
Người nhận chuyển nhượng hoặc thừa kế
Quyền tài sản có thể được chuyển giao hoặc để lại thừa kế theo quy định.
Người đăng ký phải có tài liệu chứng minh căn cứ nhận quyền.
Đồng tác giả và đồng chủ sở hữu
Nếu hình ảnh được nhiều người cùng trực tiếp sáng tạo, hồ sơ cần xác định rõ từng tác giả và quyền của các bên.
Trường hợp tác phẩm thuộc sở hữu chung, việc đăng ký và khai thác cần có sự thống nhất phù hợp giữa các đồng chủ sở hữu.
Hồ sơ đăng ký bản quyền hình ảnh gồm những gì?
Thành phần hồ sơ có thể thay đổi tùy tác giả có đồng thời là chủ sở hữu hay không, tác phẩm thuộc cá nhân hay tổ chức và quyền được hình thành theo căn cứ nào.
Một bộ hồ sơ thường bao gồm các nhóm tài liệu sau.
Tờ khai đăng ký quyền tác giả
Tờ khai phải được lập theo mẫu hiện hành và có thông tin chính xác về:
- Tác phẩm;
- Loại hình tác phẩm;
- Tên tác giả;
- Chủ sở hữu;
- Ngày hoàn thành;
- Tình trạng công bố;
- Nơi công bố;
- Căn cứ phát sinh quyền;
- Cam đoan của người nộp hồ sơ.
Thông tin trong tờ khai phải thống nhất với bản sao tác phẩm và các tài liệu chứng minh đi kèm.
Bản sao tác phẩm
Hồ sơ cần có bản sao hình ảnh đăng ký theo yêu cầu về số lượng và hình thức.
Nếu đăng ký một bộ sưu tập, chủ sở hữu nên:
- Đặt tên bộ sưu tập;
- Đánh số từng hình ảnh;
- Lập danh mục tác phẩm;
- Ghi tên từng ảnh nếu có;
- Sắp xếp theo chủ đề;
- Thể hiện rõ mối liên hệ giữa các ảnh.
Bản sao nên có chất lượng đủ để nhận diện tác phẩm.
Tài liệu chứng minh nhân thân hoặc tư cách pháp lý
Đối với cá nhân, hồ sơ có thể cần bản sao giấy tờ tùy thân phù hợp.
Đối với tổ chức, hồ sơ có thể cần tài liệu chứng minh tư cách pháp lý như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy phép thành lập hoặc quyết định thành lập.
Tài liệu chứng minh quyền sở hữu
Tùy trường hợp, tài liệu có thể gồm:
- Quyết định giao nhiệm vụ;
- Văn bản xác nhận giao việc;
- Hợp đồng sáng tạo;
- Hợp đồng thuê chụp ảnh;
- Hợp đồng chuyển nhượng;
- Văn bản thừa kế;
- Biên bản bàn giao;
- Thể lệ cuộc thi;
- Tài liệu chứng minh việc góp vốn;
- Văn bản cam đoan.
Tài liệu phải làm rõ vì sao người nộp hồ sơ là chủ sở hữu quyền tác giả.
Văn bản đồng ý của đồng tác giả
Nếu tác phẩm có đồng tác giả, hồ sơ có thể cần văn bản đồng ý của những người cùng sáng tạo.
Văn bản đồng ý của đồng chủ sở hữu
Nếu quyền tác giả thuộc sở hữu chung, hồ sơ cần thể hiện sự thống nhất của các chủ sở hữu theo yêu cầu áp dụng.
Giấy ủy quyền
Nếu hồ sơ được nộp thông qua tổ chức hoặc cá nhân đại diện, cần có giấy ủy quyền hợp lệ.
Văn bản cam đoan
Người nộp hồ sơ có thể phải cam đoan về quá trình sáng tạo, quyền sở hữu và việc không sao chép tác phẩm của người khác.
Đối với tác phẩm có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo trong quá trình sáng tạo, hồ sơ hiện hành còn có thể yêu cầu mô tả việc sử dụng hệ thống này và cam đoan của người trực tiếp sáng tạo theo quy định áp dụng.
Có thể đăng ký nhiều hình ảnh trong một hồ sơ không?
Tác giả có thể đăng ký từng hình ảnh riêng biệt hoặc sắp xếp nhiều hình ảnh thành một bộ sưu tập phù hợp để đăng ký.
Việc lựa chọn phương án nào phụ thuộc vào:
- Mối liên hệ giữa các hình ảnh;
- Mục đích khai thác;
- Giá trị của từng tác phẩm;
- Nhu cầu chuyển nhượng;
- Khả năng cấp phép riêng;
- Khả năng phát sinh tranh chấp;
- Chi phí và phương án quản lý hồ sơ.
Nếu các hình ảnh thuộc cùng một dự án hoặc chủ đề, đăng ký dưới dạng bộ sưu tập có thể thuận tiện.
Tuy nhiên, nếu từng hình ảnh được khai thác, chuyển nhượng hoặc cấp phép độc lập với giá trị lớn, chủ sở hữu có thể cân nhắc đăng ký riêng để thuận tiện khi quản lý.
Danh mục ảnh trong bộ sưu tập phải được trình bày rõ ràng để tránh tranh chấp về phạm vi tác phẩm đã đăng ký.
Quy trình đăng ký bản quyền hình ảnh
Bước 1: Xác định loại hình tác phẩm
Người đăng ký cần xác định hình ảnh là tác phẩm nhiếp ảnh, mỹ thuật, mỹ thuật ứng dụng hay loại hình phù hợp khác.
Phân loại sai có thể khiến hồ sơ phải sửa đổi hoặc bổ sung.
Bước 2: Xác định tác giả và chủ sở hữu
Cần làm rõ:
- Ai trực tiếp sáng tạo;
- Tác phẩm được tạo trong hoàn cảnh nào;
- Có thuộc nhiệm vụ được giao không;
- Có hợp đồng thuê sáng tạo không;
- Quyền đã được chuyển nhượng chưa;
- Có đồng tác giả hoặc đồng chủ sở hữu không.
Bước 3: Chuẩn bị bản sao hình ảnh
Hình ảnh cần được trình bày rõ ràng, thống nhất với tên tác phẩm trong tờ khai.
Đối với bộ sưu tập, cần đánh số và lập danh mục.
Bước 4: Chuẩn bị tài liệu chứng minh quyền
Người nộp hồ sơ thu thập hợp đồng, quyết định giao việc, biên bản bàn giao hoặc tài liệu liên quan đến căn cứ sở hữu.
Bước 5: Hoàn thiện tờ khai
Mọi thông tin về tác giả, chủ sở hữu, ngày hoàn thành và công bố phải được kiểm tra trước khi ký.
Bước 6: Nộp hồ sơ
Hồ sơ có thể được nộp theo phương thức trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính hoặc trực tuyến theo hệ thống dịch vụ công được cơ quan có thẩm quyền triển khai.
Người nộp cần kiểm tra yêu cầu về bản gốc hoặc bản điện tử đối với từng phương thức.
Bước 7: Theo dõi quá trình xử lý
Cơ quan tiếp nhận sẽ xem xét tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ.
Nếu thông tin chưa thống nhất hoặc tài liệu chưa đầy đủ, người nộp có thể được yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
Bước 8: Nhận kết quả
Nếu hồ sơ đáp ứng yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả.
Nếu từ chối, cơ quan xử lý phải thực hiện theo quy định và thông báo căn cứ tương ứng.
Thời gian đăng ký bản quyền hình ảnh
Theo thủ tục đăng ký quyền tác giả, nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền xem xét cấp Giấy chứng nhận trong thời hạn luật định.
Thời gian thực tế có thể kéo dài hơn nếu:
- Tờ khai thiếu thông tin;
- Tác giả và chủ sở hữu không thống nhất;
- Thiếu tài liệu chứng minh quyền;
- Bản sao tác phẩm không rõ;
- Phân loại tác phẩm chưa phù hợp;
- Hợp đồng không thể hiện nội dung chuyển giao;
- Hồ sơ cần xác minh;
- Người nộp sửa đổi hoặc bổ sung chậm.
Do đó, thời gian xử lý nên được tính từ khi hồ sơ đáp ứng đầy đủ yêu cầu chứ không chỉ từ ngày gửi tài liệu lần đầu.
Chi phí đăng ký bản quyền hình ảnh
Chi phí có thể bao gồm:
- Phí nhà nước;
- Chi phí sao in tác phẩm;
- Chi phí công chứng hoặc chứng thực;
- Chi phí dịch thuật;
- Chi phí chuyển phát;
- Phí đại diện hoặc dịch vụ tư vấn nếu có;
- Chi phí chuẩn hóa hợp đồng và tài liệu sở hữu.
Mức chi phí phụ thuộc vào loại hình tác phẩm, số lượng hồ sơ và phương thức thực hiện.
Nếu đăng ký nhiều hình ảnh, tác giả cần cân nhắc giữa việc nộp từng ảnh và đăng ký theo bộ sưu tập.
Không nên chỉ lựa chọn phương án có chi phí thấp nhất mà bỏ qua nhu cầu khai thác độc lập của từng tác phẩm.
Những nguyên nhân khiến hồ sơ phải sửa đổi
Xác định sai tác giả
Doanh nghiệp kê khai người đại diện theo pháp luật là tác giả dù người này không trực tiếp sáng tạo hình ảnh.
Không làm rõ chủ sở hữu
Hình ảnh được nhân viên hoặc nhà thầu tạo ra nhưng hồ sơ không có quyết định giao việc hay hợp đồng chuyển giao quyền.
Tên tác phẩm không thống nhất
Tên trong tờ khai khác với tên trên bản sao hoặc danh mục hình ảnh.
Thiếu chữ ký của chủ thể liên quan
Hồ sơ có đồng tác giả hoặc đồng chủ sở hữu nhưng thiếu văn bản đồng ý cần thiết.
Bản sao hình ảnh không rõ ràng
Hình ảnh có độ phân giải thấp, bị cắt hoặc không thể nhận diện đầy đủ.
Hợp đồng chỉ ghi bàn giao file
Việc bàn giao file không tự động chứng minh quyền tài sản đã được chuyển nhượng.
Hợp đồng cần xác định rõ quyền nào được chuyển giao, thời hạn, lãnh thổ và hình thức khai thác.
Không chứng minh được quá trình sáng tạo
Người nộp chỉ có ảnh đã đăng trên mạng nhưng không giữ file gốc, dữ liệu kỹ thuật hoặc hồ sơ sản xuất.
Cách chứng minh quyền đối với hình ảnh
Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả là tài liệu quan trọng nhưng chủ sở hữu vẫn nên lưu toàn bộ hồ sơ sáng tạo.
Chứng cứ có thể bao gồm:
- File ảnh gốc;
- Dữ liệu EXIF;
- File thiết kế nhiều lớp;
- Bản phác thảo;
- Lịch sử chỉnh sửa;
- Thẻ nhớ;
- Email giao việc;
- Hợp đồng chụp ảnh;
- Biên bản bàn giao;
- Hóa đơn;
- Ảnh hậu trường;
- Dữ liệu tải lên;
- Bản đăng đầu tiên;
- Tài liệu quảng cáo;
- Thư từ trao đổi.
Các chứng cứ này giúp xác định thời điểm hình thành, người sáng tạo và quá trình tác phẩm được đưa vào sử dụng.
Đăng hình ảnh lên mạng xã hội có mất bản quyền không?
Việc đăng hình ảnh lên mạng xã hội không tự động làm mất quyền tác giả.
Tuy nhiên, người dùng cần đọc điều khoản của nền tảng để hiểu phạm vi quyền đã cấp cho nền tảng khi tải nội dung lên.
Người khác cũng không được mặc nhiên sao chép hình ảnh chỉ vì ảnh đã được đăng công khai.
Tuy vậy, nếu không lưu file gốc và thông tin về lần đăng đầu tiên, tác giả có thể gặp khó khăn hơn khi chứng minh quyền.
Khi đăng tác phẩm, chủ sở hữu có thể áp dụng một số biện pháp như:
- Lưu file gốc;
- Gắn thông tin tác giả;
- Sử dụng hình ảnh có độ phân giải phù hợp;
- Lưu thời điểm đăng;
- Đăng kèm điều khoản sử dụng;
- Gắn watermark khi cần;
- Theo dõi hành vi sao chép;
- Đăng ký quyền tác giả đối với tác phẩm quan trọng.
Có được sử dụng hình ảnh trên Google không?
Google là công cụ tìm kiếm, không phải nguồn xác nhận rằng mọi hình ảnh đều được sử dụng miễn phí.
Kết quả tìm kiếm có thể dẫn đến hình ảnh thuộc quyền sở hữu của cá nhân, doanh nghiệp, cơ quan báo chí hoặc thư viện ảnh.
Trước khi sử dụng, người dùng cần xác định:
- Chủ sở hữu hình ảnh;
- Nguồn đăng ban đầu;
- Loại giấy phép;
- Mục đích được phép;
- Có cho phép sử dụng thương mại không;
- Có yêu cầu ghi nguồn không;
- Có được chỉnh sửa không;
- Có giới hạn nền tảng hay lãnh thổ không.
Ghi tên nguồn không phải lúc nào cũng thay thế nghĩa vụ xin phép.
Có được chỉnh sửa hình ảnh của người khác rồi sử dụng không?
Việc cắt, ghép, đổi màu, thêm chữ hoặc thay đổi một phần hình ảnh không tự động làm phát sinh quyền sử dụng hợp pháp.
Nếu phần thể hiện được bảo hộ của tác phẩm gốc vẫn được nhận biết, hoạt động chỉnh sửa có thể liên quan đến quyền làm tác phẩm phái sinh và quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm.
Người chỉnh sửa cần xác định:
- Tác phẩm gốc còn thời hạn bảo hộ không;
- Chủ sở hữu là ai;
- Giấy phép có cho chỉnh sửa không;
- Phạm vi khai thác sau chỉnh sửa;
- Có cần ghi tên tác giả không;
- Việc chỉnh sửa có ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của tác giả không.
Làm gì khi hình ảnh bị sử dụng trái phép?
Thu thập chứng cứ
Chủ sở hữu nên lưu:
- Đường dẫn;
- Ảnh chụp màn hình;
- Thời gian phát hiện;
- Thông tin tài khoản;
- Nội dung quảng cáo;
- Sản phẩm có sử dụng ảnh;
- Hóa đơn mua thử;
- Dữ liệu website;
- Mức độ tương tác;
- Chứng cứ về thiệt hại.
Chứng minh quyền sở hữu
Cần chuẩn bị Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, file gốc, hợp đồng, dữ liệu sáng tạo và tài liệu công bố.
Xác định phạm vi vi phạm
Cần làm rõ hình ảnh được dùng ở đâu, trong thời gian nào, có mục đích thương mại không và đã bị chỉnh sửa như thế nào.
Gửi yêu cầu chấm dứt
Chủ sở hữu có thể yêu cầu:
- Gỡ bỏ hình ảnh;
- Dừng quảng cáo;
- Chấm dứt sao chép;
- Ghi nhận tác giả;
- Thanh toán phí sử dụng;
- Bồi thường thiệt hại;
- Cải chính hoặc xin lỗi khi có căn cứ.
Yêu cầu nền tảng xử lý
Đối với nội dung trực tuyến, chủ sở hữu có thể sử dụng cơ chế khiếu nại bản quyền của nền tảng và cung cấp tài liệu chứng minh quyền.
Áp dụng biện pháp pháp lý
Tùy tính chất, mức độ và chứng cứ, chủ sở hữu có thể cân nhắc biện pháp dân sự, hành chính hoặc cơ chế pháp lý phù hợp khác.
Những sai lầm phổ biến khi đăng ký bản quyền hình ảnh
Cho rằng giấy chứng nhận tạo ra quyền từ đầu
Quyền tác giả có thể phát sinh từ quá trình sáng tạo; giấy chứng nhận chủ yếu hỗ trợ việc ghi nhận và chứng minh quyền.
Kê khai doanh nghiệp là tác giả
Tác giả phải là cá nhân trực tiếp sáng tạo. Doanh nghiệp có thể là chủ sở hữu nhưng không phải người trực tiếp sáng tạo.
Không có hợp đồng với nhiếp ảnh gia
Thanh toán phí chụp ảnh không tự động giải quyết toàn bộ quyền sở hữu.
Nhầm quyền tác giả với quyền của người trong ảnh
Đăng ký bản quyền tác phẩm không thay thế sự đồng ý cần thiết của người được chụp.
Không lưu file gốc
Thiếu file gốc khiến quá trình chứng minh thời điểm và quá trình sáng tạo khó khăn hơn.
Đăng ký bộ sưu tập nhưng không lập danh mục
Khi phạm vi tác phẩm không rõ, việc xác định ảnh nào đã được đăng ký có thể gặp trở ngại.
Chỉ dựa vào watermark
Watermark có thể hỗ trợ nhận diện nhưng không thay thế hồ sơ pháp lý và chứng cứ sáng tạo.
Đợi đến khi bị sao chép mới đăng ký
Đăng ký sớm giúp chủ sở hữu chủ động hơn khi cấp phép, công bố hoặc xử lý tranh chấp.
Kết luận
Đăng ký bản quyền hình ảnh là biện pháp hữu ích giúp tác giả và chủ sở hữu có thêm cơ sở chứng minh quyền đối với tác phẩm nhiếp ảnh, hình minh họa hoặc sản phẩm hình ảnh khác.
Quyền tác giả có thể tự động phát sinh khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức nhất định. Tuy nhiên, đăng ký giúp việc cấp phép, chuyển nhượng, khiếu nại và xử lý hành vi sử dụng trái phép thuận lợi hơn.
Trước khi nộp hồ sơ, người đăng ký cần xác định đúng loại hình tác phẩm, tác giả, chủ sở hữu và căn cứ phát sinh quyền.
Hồ sơ phải có tờ khai, bản sao tác phẩm, tài liệu nhân thân hoặc tư cách pháp lý, giấy ủy quyền và tài liệu chứng minh quyền sở hữu tùy từng trường hợp.
Doanh nghiệp thuê nhiếp ảnh gia hoặc đơn vị thiết kế cần quy định rõ trong hợp đồng về quyền sở hữu, phạm vi chuyển giao và quyền sử dụng hình ảnh.
Ngoài giấy chứng nhận, chủ sở hữu nên lưu file gốc, dữ liệu kỹ thuật, hợp đồng, email và tài liệu công bố để hình thành hệ thống chứng cứ đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp về đăng ký bản quyền hình ảnh
Đăng ký bản quyền hình ảnh có bắt buộc không?
Không. Quyền tác giả có thể phát sinh tự động khi hình ảnh được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức nhất định. Tuy nhiên, đăng ký giúp hỗ trợ chứng minh quyền.
Ai là tác giả của một bức ảnh?
Tác giả thường là cá nhân trực tiếp thực hiện hoạt động sáng tạo để tạo ra bức ảnh.
Doanh nghiệp thuê chụp ảnh có đương nhiên sở hữu bản quyền không?
Không nên mặc định như vậy. Quyền sở hữu cần được xác định theo hợp đồng và căn cứ hình thành tác phẩm.
Có thể đăng ký nhiều ảnh trong một hồ sơ không?
Có thể đăng ký theo bộ sưu tập phù hợp hoặc chia thành các hồ sơ theo từng chủ đề. Phạm vi tác phẩm cần được thể hiện rõ trong danh mục.
Đăng ảnh lên Facebook có mất bản quyền không?
Không. Việc đăng công khai không tự động làm mất quyền tác giả, nhưng người đăng cần xem xét điều khoản của nền tảng.
Giấy chứng nhận bản quyền có bảo vệ hình ảnh người mẫu không?
Giấy chứng nhận bảo vệ quyền tác giả đối với tác phẩm. Quyền của người xuất hiện trong ảnh phải được xem xét riêng.
Chỉ ghi nguồn có được sử dụng ảnh không?
Không phải mọi trường hợp. Người dùng vẫn phải kiểm tra giấy phép và xác định có cần xin phép chủ sở hữu hay không.
Chỉnh sửa ảnh của người khác có tránh được vi phạm không?
Không. Việc thay đổi một phần hình ảnh không tự động loại bỏ quyền đối với tác phẩm gốc.
Cần lưu tài liệu gì ngoài giấy chứng nhận?
Nên lưu file gốc, dữ liệu kỹ thuật, bản phác thảo, hợp đồng, email giao việc, biên bản bàn giao và chứng cứ công bố.
Khi bị sao chép ảnh, chủ sở hữu nên làm gì?
Cần bảo toàn chứng cứ, xác định bên sử dụng, chuẩn bị hồ sơ chứng minh quyền và lựa chọn biện pháp yêu cầu gỡ bỏ, thanh toán hoặc xử lý phù hợp.






Để lại một bình luận